Nghĩa của từ "prepare for" trong tiếng Việt
"prepare for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prepare for
US /prɪˈpɛr fɔr/
UK /prɪˈpɛə fɔː/
Cụm động từ
chuẩn bị cho, sẵn sàng cho
to make arrangements or get ready for something to happen
Ví dụ:
•
We need to prepare for the upcoming exam.
Chúng ta cần chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới.
•
The company is preparing for a major product launch.
Công ty đang chuẩn bị cho một đợt ra mắt sản phẩm lớn.
Từ liên quan: