Nghĩa của từ "be prepared for" trong tiếng Việt
"be prepared for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be prepared for
US /bi prɪˈperd fɔr/
UK /bi prɪˈpeəd fɔː/
Cụm từ
chuẩn bị sẵn sàng cho, sẵn sàng đối phó với
to be ready for something, especially something difficult or unpleasant
Ví dụ:
•
You need to be prepared for any challenges that may arise.
Bạn cần chuẩn bị sẵn sàng cho mọi thử thách có thể phát sinh.
•
We should be prepared for a long wait at the airport.
Chúng ta nên chuẩn bị sẵn sàng cho việc chờ đợi lâu ở sân bay.