Nghĩa của từ "in preparation for" trong tiếng Việt
"in preparation for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
in preparation for
US /ɪn ˌprepəˈreɪʃən fɔːr/
UK /ɪn ˌprepəˈreɪʃən fɔːr/
Cụm từ
để chuẩn bị cho, trong quá trình chuẩn bị cho
making arrangements or getting ready for something
Ví dụ:
•
The team is training hard in preparation for the championship.
Đội đang tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho giải vô địch.
•
She bought new clothes in preparation for her trip.
Cô ấy đã mua quần áo mới để chuẩn bị cho chuyến đi của mình.