Nghĩa của từ preparations trong tiếng Việt
preparations trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
preparations
US /ˌprep.əˈreɪ.ʃənz/
UK /ˌprep.əˈreɪ.ʃənz/
Danh từ số nhiều
sự chuẩn bị, công tác chuẩn bị
arrangements or measures made in advance for a future event
Ví dụ:
•
The wedding preparations are almost complete.
Công tác chuẩn bị đám cưới gần như đã hoàn tất.
•
We need to make preparations for the upcoming storm.
Chúng ta cần thực hiện các biện pháp chuẩn bị cho cơn bão sắp tới.
Từ liên quan: