Nghĩa của từ pre-booked trong tiếng Việt

pre-booked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pre-booked

US /ˌpriːˈbʊkt/
UK /ˌpriːˈbʊkt/

Tính từ

đã đặt trước, đặt trước

booked or reserved in advance

Ví dụ:
We have a pre-booked table at the restaurant for 7 PM.
Chúng tôi có một bàn đã đặt trước tại nhà hàng vào lúc 7 giờ tối.
Make sure you have your pre-booked tickets ready.
Hãy đảm bảo bạn đã chuẩn bị sẵn vé đã đặt trước.