Nghĩa của từ "Plan ahead" trong tiếng Việt
"Plan ahead" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Plan ahead
US /plæn əˈhɛd/
UK /plæn əˈhɛd/
Cụm động từ
lên kế hoạch trước, chuẩn bị trước
to make arrangements for something before it happens
Ví dụ:
•
It's always a good idea to plan ahead for your retirement.
Luôn là một ý hay khi lên kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu của bạn.
•
We need to plan ahead if we want to finish the project on time.
Chúng ta cần lên kế hoạch trước nếu muốn hoàn thành dự án đúng thời hạn.