Nghĩa của từ planned trong tiếng Việt

planned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

planned

US /plænd/
UK /plænd/

Tính từ

đã lên kế hoạch, đã sắp xếp

decided on beforehand; arranged

Ví dụ:
The trip was carefully planned.
Chuyến đi đã được lên kế hoạch cẩn thận.
It was a well-planned event.
Đó là một sự kiện được lên kế hoạch tốt.

Quá khứ phân từ

đã lên kế hoạch

past participle of plan

Ví dụ:
They had planned to leave early.
Họ đã lên kế hoạch rời đi sớm.
The project was planned over several months.
Dự án đã được lên kế hoạch trong vài tháng.