Nghĩa của từ physic trong tiếng Việt
physic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
physic
US /ˈfɪzɪk/
UK /ˈfɪzɪk/
Danh từ
thuốc, thuốc xổ
medicine, especially a purgative
Ví dụ:
•
The doctor prescribed a strong physic to cleanse his system.
Bác sĩ kê một loại thuốc mạnh để làm sạch hệ thống của anh ấy.
•
In ancient times, herbal physic was commonly used for various ailments.
Trong thời cổ đại, thuốc thảo dược thường được sử dụng cho nhiều bệnh khác nhau.
Động từ
chữa trị, thanh lọc
to treat with medicine, especially a purgative
Ví dụ:
•
The old remedies were used to physic the body of impurities.
Các phương thuốc cổ xưa được dùng để thanh lọc cơ thể khỏi tạp chất.
•
He felt unwell and decided to physic himself with a strong herbal concoction.
Anh ấy cảm thấy không khỏe và quyết định chữa trị cho mình bằng một loại thuốc thảo dược mạnh.