Nghĩa của từ "phone cases" trong tiếng Việt
"phone cases" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
phone cases
US /ˈfoʊn ˌkeɪsɪz/
UK /ˈfəʊn ˌkeɪsɪz/
Danh từ số nhiều
ốp điện thoại, vỏ điện thoại
protective covers for mobile phones
Ví dụ:
•
I need to buy new phone cases for my family's smartphones.
Tôi cần mua ốp điện thoại mới cho điện thoại thông minh của gia đình tôi.
•
There's a wide variety of stylish phone cases available online.
Có rất nhiều loại ốp điện thoại thời trang có sẵn trực tuyến.
Từ liên quan: