Nghĩa của từ personalize trong tiếng Việt.
personalize trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
personalize
US /ˈpɝː.sən.əl.aɪz/
UK /ˈpɝː.sən.əl.aɪz/
Động từ
1.
cá nhân hóa
If you personalize an object, you change it or add to it so that it is obvious that it belongs to or comes from you:
Ví dụ:
•
The computer allows you to personalize standard letters by adding a greeting to each one.
Học từ này tại Lingoland