Nghĩa của từ "personal growth" trong tiếng Việt
"personal growth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
personal growth
US /ˈpɜːrsənəl ˈɡroʊθ/
UK /ˈpɜːsənəl ˈɡrəʊθ/
Danh từ
phát triển cá nhân, tăng trưởng cá nhân
the process of improving oneself through learning, experience, and self-awareness
Ví dụ:
•
Reading books on psychology contributed to her personal growth.
Đọc sách tâm lý học đã góp phần vào sự phát triển cá nhân của cô ấy.
•
He is always seeking opportunities for personal growth.
Anh ấy luôn tìm kiếm cơ hội để phát triển bản thân.
Từ liên quan: