Nghĩa của từ perfection trong tiếng Việt

perfection trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

perfection

US /pɚˈfek.ʃən/
UK /pəˈfek.ʃən/

Danh từ

1.

sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ

the state, condition, or quality of being free or as free as possible from all flaws or defects

Ví dụ:
She strives for perfection in everything she does.
Cô ấy luôn cố gắng đạt đến sự hoàn hảo trong mọi việc mình làm.
The artist's work was a testament to his pursuit of perfection.
Tác phẩm của nghệ sĩ là minh chứng cho sự theo đuổi sự hoàn hảo của anh ấy.
2.

sự hoàn hảo, vật hoàn hảo

a person or thing that is perfect

Ví dụ:
Her singing was absolute perfection.
Giọng hát của cô ấy là sự hoàn hảo tuyệt đối.
The diamond was a rare perfection, flawless and brilliant.
Viên kim cương là một sự hoàn hảo hiếm có, không tì vết và rực rỡ.