Nghĩa của từ "penalty box" trong tiếng Việt

"penalty box" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

penalty box

US /ˈpɛn.əl.ti bɑks/
UK /ˈpɛn.əl.ti bɒks/

Danh từ

1.

vòng cấm

an area on a sports field where a foul by a defending player results in a penalty kick or shot for the opposing team

Ví dụ:
The forward was fouled inside the penalty box, leading to a crucial penalty kick.
Tiền đạo bị phạm lỗi trong vòng cấm, dẫn đến một quả phạt đền quan trọng.
The goalkeeper made a brilliant save from a shot taken just outside the penalty box.
Thủ môn đã có một pha cứu thua xuất sắc từ cú sút ngay bên ngoài vòng cấm.
2.

khu vực phạt, ghế phạt

in ice hockey, a small enclosed area where a player must sit for a specified period as a penalty for an infraction

Ví dụ:
After tripping an opponent, the player was sent to the penalty box for two minutes.
Sau khi ngáng chân đối thủ, cầu thủ bị đưa vào khu vực phạt trong hai phút.
He spent too much time in the penalty box, costing his team valuable playing time.
Anh ấy đã dành quá nhiều thời gian trong khu vực phạt, khiến đội của anh ấy mất thời gian thi đấu quý giá.