Nghĩa của từ "pay the price" trong tiếng Việt.
"pay the price" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pay the price
US /peɪ ðə praɪs/
UK /peɪ ðə praɪs/

Thành ngữ
1.
trả giá, gánh chịu hậu quả
to suffer the unpleasant consequences of an action
Ví dụ:
•
If you don't study, you'll pay the price on the exam.
Nếu bạn không học, bạn sẽ trả giá trong kỳ thi.
•
He ignored the warnings and now he's paying the price.
Anh ta đã phớt lờ những lời cảnh báo và bây giờ anh ta đang trả giá.
Học từ này tại Lingoland