Nghĩa của từ "pay in cash" trong tiếng Việt

"pay in cash" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pay in cash

US /peɪ ɪn kæʃ/
UK /peɪ ɪn kæʃ/
"pay in cash" picture

Cụm từ

thanh toán bằng tiền mặt, trả tiền mặt

to pay for something using physical money (bills and coins) rather than a check or credit card

Ví dụ:
I prefer to pay in cash when buying small items.
Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt khi mua những món đồ nhỏ.
The vendor only accepts customers who pay in cash.
Người bán chỉ chấp nhận khách hàng thanh toán bằng tiền mặt.