Nghĩa của từ partying trong tiếng Việt
partying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
partying
US /ˈpɑːr.t̬i.ɪŋ/
UK /ˈpɑː.ti.ɪŋ/
Danh từ
tiệc tùng, ăn chơi
the activity of enjoying oneself at a party or other lively gathering
Ví dụ:
•
We did a lot of partying on our vacation.
Chúng tôi đã tiệc tùng rất nhiều trong kỳ nghỉ.
•
His main interest seems to be partying.
Sở thích chính của anh ấy dường như là tiệc tùng.
Động từ
tiệc tùng, ăn chơi
present participle of party
Ví dụ:
•
They were partying all night long.
Họ đã tiệc tùng suốt đêm.
•
Are you partying this weekend?
Bạn có tiệc tùng vào cuối tuần này không?