Nghĩa của từ participating trong tiếng Việt

participating trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

participating

US /pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪtɪŋ/
UK /pɑːˈtɪsɪpeɪtɪŋ/

Tính từ

tham gia, có mặt

involved in an activity or event

Ví dụ:
All participating members will receive a certificate.
Tất cả các thành viên tham gia sẽ nhận được chứng chỉ.
We need more participating schools in the program.
Chúng tôi cần thêm các trường tham gia vào chương trình.