Nghĩa của từ participants trong tiếng Việt

participants trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

participants

US /pɑːrˈtɪsɪpənts/
UK /pɑːˈtɪsɪpənts/

Danh từ số nhiều

người tham gia, thành viên

people who take part in something

Ví dụ:
All participants in the study completed a questionnaire.
Tất cả những người tham gia nghiên cứu đã hoàn thành một bảng câu hỏi.
The workshop had a diverse group of participants from various backgrounds.
Hội thảo có một nhóm người tham gia đa dạng từ nhiều nền tảng khác nhau.