Nghĩa của từ "part ways" trong tiếng Việt
"part ways" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
part ways
US /pɑːrt weɪz/
UK /pɑːt weɪz/
Thành ngữ
chia tay, tách ra
to separate or go in different directions, especially after being together for a period of time
Ví dụ:
•
After years of working together, the two business partners decided to part ways.
Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, hai đối tác kinh doanh quyết định chia tay.
•
It's sad to part ways with good friends, but sometimes it's necessary.
Thật buồn khi phải chia tay những người bạn tốt, nhưng đôi khi điều đó là cần thiết.
Từ liên quan: