Nghĩa của từ bowed trong tiếng Việt
bowed trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bowed
US /boʊd/
UK /bəʊd/
Tính từ
cúi đầu
curved:
Ví dụ:
•
The table had delicate bowed legs.
Từ liên quan: