Nghĩa của từ paints trong tiếng Việt
paints trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
paints
US /peɪnts/
UK /peɪnts/
Danh từ
màu vẽ, sơn
a colored substance that is spread over a surface and dries to leave a thin decorative or protective coating
Ví dụ:
•
She bought some new paints for her art project.
Cô ấy đã mua một số màu vẽ mới cho dự án nghệ thuật của mình.
•
The house needs a fresh coat of paints.
Ngôi nhà cần một lớp sơn mới.
Động từ
vẽ, sơn
to apply paint to a surface
Ví dụ:
•
He paints landscapes in his free time.
Anh ấy vẽ phong cảnh vào thời gian rảnh.
•
The artist paints with vibrant colors.
Nghệ sĩ vẽ bằng những màu sắc rực rỡ.
Từ liên quan: