Nghĩa của từ "out of paper" trong tiếng Việt
"out of paper" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
out of paper
US /aʊt əv ˈpeɪ.pɚ/
UK /aʊt əv ˈpeɪ.pə/
Cụm từ
hết giấy
having no paper left; having exhausted the supply of paper
Ví dụ:
•
The printer is out of paper again.
Máy in lại hết giấy rồi.
•
I can't finish the report because I'm out of paper.
Tôi không thể hoàn thành bản báo cáo vì tôi đã hết giấy.
Từ liên quan: