Nghĩa của từ organizing trong tiếng Việt

organizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

organizing

US /ˈɔːrɡəˌnaɪzɪŋ/
UK /ˈɔːɡənaɪzɪŋ/

Danh từ

tổ chức, sắp xếp

the action of organizing something

Ví dụ:
The organizing of the event took months of planning.
Việc tổ chức sự kiện mất nhiều tháng lên kế hoạch.
Effective organizing is key to a successful project.
Việc tổ chức hiệu quả là chìa khóa cho một dự án thành công.

Tính từ

tổ chức, có tính tổ chức

involved in or relating to the organization of something

Ví dụ:
She is part of the organizing committee for the conference.
Cô ấy là thành viên của ban tổ chức hội nghị.
The organizing efforts led to a successful protest.
Những nỗ lực tổ chức đã dẫn đến một cuộc biểu tình thành công.