Nghĩa của từ "order number" trong tiếng Việt

"order number" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

order number

US /ˈɔːr.dər ˈnʌm.bər/
UK /ˈɔː.də ˈnʌm.bər/

Danh từ

mã số đơn hàng, số đơn hàng

a unique number assigned to a customer's purchase or transaction for identification and tracking purposes

Ví dụ:
Please provide your order number when contacting customer service.
Vui lòng cung cấp mã số đơn hàng của bạn khi liên hệ với dịch vụ khách hàng.
I need to check the status of my delivery, but I can't find my order number.
Tôi cần kiểm tra trạng thái giao hàng của mình, nhưng tôi không thể tìm thấy mã số đơn hàng của mình.