Nghĩa của từ "off hours" trong tiếng Việt
"off hours" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
off hours
US /ˈɔf ˌaʊərz/
UK /ˈɒf ˌaʊərz/
Danh từ số nhiều
giờ ngoài giờ làm việc, giờ thấp điểm, thời gian rảnh
the hours when a business or organization is not open for normal business, or when a person is not working
Ví dụ:
•
You can reach me during off hours on my mobile phone.
Bạn có thể liên hệ với tôi trong giờ ngoài giờ làm việc qua điện thoại di động của tôi.
•
The gym is less crowded during off hours.
Phòng tập ít đông đúc hơn trong giờ thấp điểm.