Nghĩa của từ "business hours" trong tiếng Việt
"business hours" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
business hours
US /ˈbɪz.nɪs ˈaʊərz/
UK /ˈbɪz.nɪs ˈaʊərz/
Danh từ số nhiều
giờ hành chính, giờ làm việc
the period of time during which a business is open for customers or clients
Ví dụ:
•
Our office is open during regular business hours, from 9 AM to 5 PM.
Văn phòng của chúng tôi mở cửa trong giờ hành chính thông thường, từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
•
Please call us back during business hours if you have any questions.
Vui lòng gọi lại cho chúng tôi trong giờ hành chính nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.