Nghĩa của từ "ocean floor" trong tiếng Việt
"ocean floor" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ocean floor
US /ˈoʊ.ʃən flɔːr/
UK /ˈəʊ.ʃən flɔː/
Danh từ
đáy đại dương, sàn đại dương
the bottom of the ocean, including the continental shelf, continental slope, continental rise, and abyssal plain
Ví dụ:
•
Deep-sea submersibles explore the mysterious ocean floor.
Tàu lặn biển sâu khám phá đáy đại dương bí ẩn.
•
Many unique species of marine life live on the ocean floor.
Nhiều loài sinh vật biển độc đáo sống trên đáy đại dương.
Từ liên quan: