Nghĩa của từ "observation tower" trong tiếng Việt.

"observation tower" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

observation tower

US /ɑːb.zərˈveɪ.ʃən ˌtaʊ.ər/
"observation tower" picture
1.

tháp quan sát

Học từ này tại Lingoland