Nghĩa của từ "non current assets" trong tiếng Việt

"non current assets" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

404

Không tìm thấy từ non current assets

Rất tiếc, từ non current assets không có trong từ điển Anh-Việt Lingoland. Bạn có thể kiểm tra lại chính tả hoặc tìm các từ gần giống.