Nghĩa của từ "current assets" trong tiếng Việt.
"current assets" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
current assets
1.
tài sản lưu động
Học từ này tại Lingoland
"current assets" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tài sản lưu động