Nghĩa của từ nominal trong tiếng Việt

nominal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nominal

US /ˈnɑː.mə.nəl/
UK /ˈnɒm.ɪ.nəl/

Tính từ

1.

trên danh nghĩa, hữu danh vô thực

in name only; not in reality

Ví dụ:
He is the nominal head of the company, but his assistant makes all the decisions.
Anh ấy là người đứng đầu trên danh nghĩa của công ty, nhưng trợ lý của anh ấy đưa ra mọi quyết định.
The king holds only nominal power; the parliament governs the country.
Nhà vua chỉ nắm giữ quyền lực trên danh nghĩa; quốc hội điều hành đất nước.
2.

tượng trưng, rất nhỏ

(of a sum of money) very small; far below the real value or cost

Ví dụ:
They charged a nominal fee for the service.
Họ tính một khoản phí tượng trưng cho dịch vụ.
The rent is so nominal that it's almost free.
Tiền thuê nhà rất tượng trưng, gần như miễn phí.
3.

thuộc về tên, danh nghĩa

relating to or constituting a name

Ví dụ:
The word 'cat' is a nominal term.
Từ 'mèo' là một thuật ngữ danh nghĩa.
In grammar, a nominal phrase functions like a noun.
Trong ngữ pháp, một cụm danh nghĩa hoạt động như một danh từ.