Nghĩa của từ nominally trong tiếng Việt

nominally trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

nominally

US /ˈnɑː.mə.nəl.i/
UK /ˈnɒm.ɪ.nəl.i/

Trạng từ

1.

trên danh nghĩa, về mặt lý thuyết

in name only; theoretically or formally, but not in reality

Ví dụ:
He is nominally in charge, but his assistant does all the work.
Anh ấy trên danh nghĩa là người phụ trách, nhưng trợ lý của anh ấy làm tất cả công việc.
The country is nominally a democracy, but in practice, it's a dictatorship.
Đất nước này trên danh nghĩa là một nền dân chủ, nhưng trên thực tế, đó là một chế độ độc tài.
2.

chỉ một chút, không đáng kể

by a very small amount; in a negligible way

Ví dụ:
The fee charged was nominally higher than last year.
Phí được tính chỉ cao hơn một chút so với năm ngoái.
The price increase was so small it was nominally insignificant.
Mức tăng giá quá nhỏ nên trên danh nghĩa là không đáng kể.