Nghĩa của từ neutrality trong tiếng Việt

neutrality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

neutrality

US /nuːˈtræl.ə.t̬i/
UK /njuːˈtræl.ə.ti/
"neutrality" picture

Danh từ

1.

sự trung lập, tính khách quan

the state of not supporting or helping either side in a conflict, disagreement, etc.; impartiality

Ví dụ:
The country maintained its neutrality during the war.
Quốc gia này duy trì sự trung lập trong suốt cuộc chiến.
The mediator's neutrality was crucial for a fair resolution.
Sự trung lập của người hòa giải là rất quan trọng để có một giải pháp công bằng.
2.

sự trung tính, sự không đặc trưng

the absence of any distinctive quality, characteristic, or expression

Ví dụ:
The room was decorated in shades of gray, emphasizing its neutrality.
Căn phòng được trang trí bằng các sắc thái xám, nhấn mạnh sự trung tính của nó.
The artist chose a palette of muted colors to convey a sense of calm and neutrality.
Nghệ sĩ đã chọn một bảng màu trầm để truyền tải cảm giác bình tĩnh và trung tính.