Nghĩa của từ netting trong tiếng Việt
netting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
netting
US /ˈnet̬.ɪŋ/
UK /ˈnet.ɪŋ/
Danh từ
lưới, vải lưới
material made of net
Ví dụ:
•
The windows were covered with fine netting to keep insects out.
Các cửa sổ được che bằng lưới mịn để ngăn côn trùng.
•
The fisherman repaired the torn netting of his fishing gear.
Người đánh cá đã sửa chữa phần lưới bị rách của dụng cụ đánh bắt của mình.
Từ liên quan: