Nghĩa của từ "native town" trong tiếng Việt
"native town" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
native town
US /ˈneɪtɪv taʊn/
UK /ˈneɪtɪv taʊn/
Danh từ
quê hương, thành phố quê hương
the town or city where one was born or grew up
Ví dụ:
•
He often visits his native town during holidays.
Anh ấy thường xuyên về thăm quê hương trong các kỳ nghỉ.
•
She feels a strong connection to her native town.
Cô ấy cảm thấy gắn bó sâu sắc với quê hương của mình.
Từ liên quan: