Nghĩa của từ "native land" trong tiếng Việt
"native land" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
native land
US /ˈneɪtɪv lænd/
UK /ˈneɪtɪv lænd/
Danh từ
quê hương, đất nước bản xứ
the country or place where a person was born or originated from
Ví dụ:
•
He always dreamed of returning to his native land.
Anh ấy luôn mơ ước được trở về quê hương của mình.
•
Many immigrants cherish memories of their native land.
Nhiều người nhập cư trân trọng những kỷ niệm về quê hương của họ.
Từ liên quan: