Nghĩa của từ "my own" trong tiếng Việt
"my own" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
my own
US /maɪ oʊn/
UK /maɪ əʊn/
Cụm từ
của riêng tôi, của chính tôi
used to emphasize that something belongs to or is done by oneself and not by anyone else
Ví dụ:
•
I want to have my own car.
Tôi muốn có xe riêng của mình.
•
She built the house with her own hands.
Cô ấy đã xây ngôi nhà bằng chính đôi tay của mình.
Từ liên quan: