Nghĩa của từ pre-owned trong tiếng Việt
pre-owned trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pre-owned
US /priːˈoʊnd/
UK /priːˈəʊnd/
Tính từ
đã qua sử dụng, cũ
having had a previous owner; not new
Ví dụ:
•
She bought a pre-owned car to save money.
Cô ấy mua một chiếc xe đã qua sử dụng để tiết kiệm tiền.
•
Many people prefer to buy pre-owned luxury items.
Nhiều người thích mua các mặt hàng xa xỉ đã qua sử dụng.
Từ liên quan: