Nghĩa của từ moves trong tiếng Việt
moves trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
moves
US /muːvz/
UK /muːvz/
Danh từ
1.
di chuyển
an act of changing physical location or position
Ví dụ:
•
The chess player considered his next move carefully.
Người chơi cờ vua đã cân nhắc kỹ nước đi tiếp theo của mình.
•
He made a sudden move towards the door.
Anh ấy bất ngờ di chuyển về phía cửa.
2.
di chuyển
a change of residence
Ví dụ:
•
Our family is planning a big move next summer.
Gia đình chúng tôi đang lên kế hoạch chuyển nhà lớn vào mùa hè tới.
•
The company's move to a new city was a strategic decision.
Việc chuyển công ty đến một thành phố mới là một quyết định chiến lược.
Động từ
1.
di chuyển
change position or location
Ví dụ:
•
Please don't move from your seat.
Xin đừng di chuyển khỏi chỗ ngồi của bạn.
•
The car began to move slowly down the road.
Chiếc xe bắt đầu di chuyển chậm rãi trên đường.
2.
di chuyển
change one's residence or place of work
Ví dụ:
•
We decided to move to a bigger house.
Chúng tôi quyết định chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn.
•
Many people move to the city for better job opportunities.
Nhiều người chuyển đến thành phố để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.