Nghĩa của từ mothering trong tiếng Việt

mothering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mothering

US /ˈmʌð.ər.ɪŋ/
UK /ˈmʌð.ər.ɪŋ/

Danh từ

làm mẹ, chăm sóc như mẹ

the process of caring for and raising a child, typically by a mother

Ví dụ:
She found joy in the daily tasks of mothering.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong các công việc hàng ngày của việc làm mẹ.
His gentle mothering helped the child feel secure.
Sự chăm sóc như mẹ dịu dàng của anh ấy đã giúp đứa trẻ cảm thấy an toàn.

Tính từ

giống mẹ, chăm sóc

displaying qualities associated with a mother, such as nurturing, protective, or caring

Ví dụ:
She gave him a warm, mothering hug.
Cô ấy dành cho anh một cái ôm ấm áp và đầy tình mẹ.
He has a very mothering nature, always looking out for others.
Anh ấy có bản tính rất giống mẹ, luôn quan tâm đến người khác.