Nghĩa của từ "mortal coil" trong tiếng Việt
"mortal coil" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
mortal coil
US /ˈmɔːr.təl kɔɪl/
UK /ˈmɔː.təl kɔɪl/
Thành ngữ
thân xác phàm trần, kiếp người
the troubles and suffering of human life
Ví dụ:
•
He finally shuffled off this mortal coil after a long illness.
Cuối cùng anh ấy cũng trút bỏ được thân xác phàm trần này sau một thời gian dài bệnh tật.
•
To escape the mortal coil is to find true peace.
Thoát khỏi thân xác phàm trần là tìm thấy sự bình yên thực sự.
Từ liên quan: