Nghĩa của từ "mixed up" trong tiếng Việt

"mixed up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mixed up

US /mɪkst ʌp/
UK /mɪkst ʌp/

Tính từ

1.

bối rối, lẫn lộn

confused or bewildered

Ví dụ:
I'm all mixed up about the new schedule.
Tôi hoàn toàn bối rối về lịch trình mới.
She felt a bit mixed up after waking from the long nap.
Cô ấy cảm thấy hơi lẫn lộn sau khi tỉnh dậy từ giấc ngủ trưa dài.
2.

lộn xộn, không ngăn nắp

disorganized or jumbled

Ví dụ:
The papers on my desk are all mixed up.
Các giấy tờ trên bàn của tôi đều lộn xộn.
The instructions were so mixed up that I couldn't follow them.
Các hướng dẫn quá lộn xộn đến nỗi tôi không thể làm theo.