Nghĩa của từ mixing trong tiếng Việt

mixing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mixing

US /ˈmɪksɪŋ/
UK /ˈmɪksɪŋ/

Danh từ

1.

trộn, pha trộn

the action of combining or putting together different things

Ví dụ:
The chef demonstrated the proper technique for mixing the ingredients.
Đầu bếp đã trình diễn kỹ thuật trộn các nguyên liệu đúng cách.
The mixing of colors can create new shades.
Việc pha trộn màu sắc có thể tạo ra các sắc thái mới.
2.

phối trộn âm thanh, trộn âm thanh

the process of combining different audio tracks or signals into a single track or recording

Ví dụ:
The sound engineer spent hours on the final mixing of the album.
Kỹ sư âm thanh đã dành hàng giờ để phối trộn cuối cùng cho album.
Good mixing is crucial for a professional-sounding track.
Phối trộn tốt là rất quan trọng để có một bản nhạc âm thanh chuyên nghiệp.

Tính từ

trộn, pha trộn

involving the combination of different elements or types

Ví dụ:
It was a mixing bowl, designed for combining ingredients.
Đó là một cái tô trộn, được thiết kế để kết hợp các nguyên liệu.
The event featured a mixing of cultures and traditions.
Sự kiện này có sự pha trộn các nền văn hóa và truyền thống.