Nghĩa của từ "missile weapon" trong tiếng Việt
"missile weapon" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
missile weapon
US /ˈmɪs.əl ˈwɛp.ən/
UK /ˈmɪs.aɪl ˈwɛp.ən/
Danh từ
vũ khí tên lửa, tên lửa
a weapon that is self-propelled or directed by remote control, carrying an explosive warhead
Ví dụ:
•
The country developed a new long-range missile weapon.
Quốc gia đã phát triển một loại vũ khí tên lửa tầm xa mới.
•
The enemy's air defense system was designed to intercept incoming missile weapons.
Hệ thống phòng không của đối phương được thiết kế để đánh chặn các vũ khí tên lửa đang tới.
Từ liên quan: