Nghĩa của từ mishit trong tiếng Việt

mishit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

mishit

US /ˌmɪsˈhɪt/
UK /mɪsˈhɪt/
"mishit" picture

Động từ

đánh hỏng, đánh sai

to hit (a ball) badly or incorrectly

Ví dụ:
He mishit the golf ball, sending it far off course.
Anh ấy đã đánh hỏng quả bóng golf, khiến nó bay chệch hướng rất xa.
The batter mishit the pitch, resulting in a weak ground ball.
Cầu thủ đánh bóng đã đánh hỏng cú ném, dẫn đến một cú đánh bóng yếu ớt.

Danh từ

cú đánh hỏng, lỗi đánh bóng

an act of hitting a ball badly or incorrectly

Ví dụ:
The golfer's mishit landed in the water hazard.
đánh hỏng của người chơi golf đã rơi vào bẫy nước.
Despite the mishit, the ball still managed to roll into the hole.
Mặc dù đánh hỏng, quả bóng vẫn lăn vào lỗ.