Nghĩa của từ minded trong tiếng Việt

minded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

minded

US / -maɪn.dɪd/
UK / -maɪn.dɪd/

Hậu tố

-tâm, -tư duy

having a specified kind of mind or disposition

Ví dụ:
She is a very open-minded person.
Cô ấy là một người rất cởi mở.
He is very single-minded about his goals.
Anh ấy rất kiên định với mục tiêu của mình.