Nghĩa của từ copying trong tiếng Việt
copying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
copying
US /ˈkɑː.pi.ɪŋ/
UK /ˈkɒp.i.ɪŋ/
Danh từ
sao chép, in ấn
the act of making a duplicate of something
Ví dụ:
•
The library offers a copying service for documents.
Thư viện cung cấp dịch vụ sao chép tài liệu.
•
Illegal copying of software is a serious offense.
Việc sao chép phần mềm trái phép là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Động từ
sao chép, bắt chước
present participle of copy
Ví dụ:
•
She was busy copying notes from the textbook.
Cô ấy đang bận chép lại ghi chú từ sách giáo khoa.
•
The artist is known for copying famous paintings.
Nghệ sĩ này nổi tiếng với việc sao chép các bức tranh nổi tiếng.
Từ liên quan: