Nghĩa của từ milling trong tiếng Việt

milling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

milling

US /ˈmɪl.ɪŋ/
UK /ˈmɪl.ɪŋ/

Danh từ

1.

xay xát, phay

the action of grinding grain into flour or meal

Ví dụ:
The old water wheel was used for grain milling.
Bánh xe nước cũ được dùng để xay ngũ cốc.
Modern milling techniques produce finer flour.
Các kỹ thuật xay xát hiện đại tạo ra bột mịn hơn.
2.

phay, gia công

the process of cutting, shaping, or surfacing a material with a rotary cutter

Ví dụ:
Precision milling is essential for aerospace components.
Phay chính xác là điều cần thiết cho các bộ phận hàng không vũ trụ.
The workshop specializes in CNC milling.
Xưởng chuyên về phay CNC.

Động từ

đi lại lộn xộn, quần tụ

to move around in a confused, disorderly mass

Ví dụ:
The crowd was milling about, waiting for the gates to open.
Đám đông đang đi lại lộn xộn, chờ cổng mở.
Cattle were milling nervously in the pen.
Gia súc đang đi lại lộn xộn một cách lo lắng trong chuồng.