Nghĩa của từ "meeting minutes" trong tiếng Việt
"meeting minutes" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
meeting minutes
US /ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/
UK /ˈmiːtɪŋ ˈmɪnɪts/
Danh từ số nhiều
biên bản cuộc họp, ghi chú cuộc họp
a written record of what was discussed and decided at a meeting
Ví dụ:
•
Please circulate the meeting minutes to all attendees.
Vui lòng gửi biên bản cuộc họp cho tất cả những người tham dự.
•
The secretary took detailed meeting minutes.
Thư ký đã ghi chép biên bản cuộc họp chi tiết.
Từ liên quan: