Nghĩa của từ masterful trong tiếng Việt
masterful trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
masterful
US /ˈmæs.tɚ.fəl/
UK /ˈmɑː.stə.fəl/
Tính từ
1.
tài tình, thành thạo, điêu luyện
showing great skill or expertise
Ví dụ:
•
The artist's masterful brushstrokes brought the landscape to life.
Những nét cọ tài tình của nghệ sĩ đã thổi hồn vào phong cảnh.
•
It was a masterful performance by the young pianist.
Đó là một màn trình diễn tuyệt vời của nghệ sĩ piano trẻ.
2.
đầy quyền lực, thống trị
having or showing the power to control; dominant
Ví dụ:
•
He gave a masterful nod, indicating his approval.
Anh ta gật đầu đầy quyền lực, thể hiện sự chấp thuận của mình.
•
Her masterful presence commanded respect in the room.
Sự hiện diện đầy quyền lực của cô ấy đã khiến mọi người trong phòng phải kính trọng.